Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 299 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 1,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,82 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 6,6 µg 22%
  • Folate (B9) 67,4 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31,2 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 27,5 mg 2%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 120 mg 29%
  • Phốt pho 395 mg 32%
  • Kali 395 mg 8%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,48 mg 53%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29914 g48 g2,3 g
50 g50 g1507,2 g24 g1,1 g
150 g150 g44922 g72 g3,4 g
200 g200 g59829 g95 g4,5 g
250 g250 g74836 g119 g5,6 g

Câu hỏi về Spelt wheat flour, whole

100 g Spelt wheat flour, whole có bao nhiêu calo?

100 g Spelt wheat flour, whole có 299 kcal, gồm 14 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Spelt wheat flour, whole có bao nhiêu calo?

50 g Spelt wheat flour, whole có 150 kcal, gồm 7,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Spelt wheat flour, whole có bao nhiêu calo?

150 g Spelt wheat flour, whole có 449 kcal, gồm 22 g đạm, 72 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g Spelt wheat flour, whole có bao nhiêu calo?

200 g Spelt wheat flour, whole có 598 kcal, gồm 29 g đạm, 95 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g Spelt wheat flour, whole có bao nhiêu calo?

250 g Spelt wheat flour, whole có 748 kcal, gồm 36 g đạm, 119 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ