Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 15 g 53%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 5,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 74,2 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,4 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 33,3 mg 3%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 92,6 mg 22%
  • Phốt pho 301 mg 24%
  • Kali 438 mg 9%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,32 mg 35%
  • Mangan 2,2 mg 94%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 4,6 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3079,4 g55 g2,3 g
50 g50 g1544,7 g27 g1,2 g
150 g150 g46114 g82 g3,5 g
200 g200 g61419 g110 g4,6 g
250 g250 g76823 g137 g5,8 g

Câu hỏi về Rye flour, dark, wholemeal

100 g Rye flour, dark, wholemeal có bao nhiêu calo?

100 g Rye flour, dark, wholemeal có 307 kcal, gồm 9,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Rye flour, dark, wholemeal có bao nhiêu calo?

50 g Rye flour, dark, wholemeal có 154 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Rye flour, dark, wholemeal có bao nhiêu calo?

150 g Rye flour, dark, wholemeal có 461 kcal, gồm 14 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Rye flour, dark, wholemeal có bao nhiêu calo?

200 g Rye flour, dark, wholemeal có 614 kcal, gồm 19 g đạm, 110 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Rye flour, dark, wholemeal có bao nhiêu calo?

250 g Rye flour, dark, wholemeal có 768 kcal, gồm 23 g đạm, 137 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 60 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ