Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %)
Calo và thông tin dinh dưỡng
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb74 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 1,5 g —
- Natri 2,1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,7 mg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 6,7 g | 74 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 3,3 g | 37 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 10 g | 110 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 13 g | 147 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 17 g | 184 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %)
100 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có bao nhiêu calo?
100 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có 346 kcal, gồm 6,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có bao nhiêu calo?
50 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có 173 kcal, gồm 3,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có bao nhiêu calo?
150 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có 519 kcal, gồm 10 g đạm, 110 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có bao nhiêu calo?
200 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có 692 kcal, gồm 13 g đạm, 147 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có bao nhiêu calo?
250 g Rye-flour, bolted (extraction rate 70 %) có 865 kcal, gồm 17 g đạm, 184 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ