Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rye-flour, wheat-flour, bolted
Calo và thông tin dinh dưỡng
330
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb65 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 3,2 g —
- Natri 2,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 2,5 µg 8%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 19,7 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 42,2 mg 10%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,96 mg 42%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 2,8 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 11 g | 65 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 5,3 g | 33 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 16 g | 98 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 661 | 21 g | 131 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 826 | 26 g | 164 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rye-flour, wheat-flour, bolted
100 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có bao nhiêu calo?
100 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có 330 kcal, gồm 11 g đạm, 65 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có bao nhiêu calo?
50 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có 165 kcal, gồm 5,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có bao nhiêu calo?
150 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có 495 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có bao nhiêu calo?
200 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có 661 kcal, gồm 21 g đạm, 131 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có bao nhiêu calo?
250 g Rye-flour, wheat-flour, bolted có 826 kcal, gồm 26 g đạm, 164 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ