Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,8 µg 0%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 17,7 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,49 mg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35211 g72 g1,6 g
50 g50 g1765,5 g36 g0,8 g
150 g150 g52916 g108 g2,4 g
200 g200 g70522 g144 g3,2 g
250 g250 g88127 g180 g4 g

Câu hỏi về Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%)

100 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có bao nhiêu calo?

100 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có 352 kcal, gồm 11 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có bao nhiêu calo?

50 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có 176 kcal, gồm 5,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có bao nhiêu calo?

150 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có 529 kcal, gồm 16 g đạm, 108 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có bao nhiêu calo?

200 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có 705 kcal, gồm 22 g đạm, 144 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có bao nhiêu calo?

250 g Wheat flour, breadmaking (extraction rate 75%) có 881 kcal, gồm 27 g đạm, 180 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1308 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ