Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 9,2 g 33%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 753 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,8 µg 1%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 86,6 mg 7%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 77,4 mg 18%
  • Phốt pho 263 mg 21%
  • Kali 337 mg 7%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 2,5 mg 107%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34413 g59 g4,2 g
50 g50 g1726,4 g30 g2,1 g
150 g150 g51719 g89 g6,3 g
200 g200 g68926 g119 g8,4 g
250 g250 g86132 g148 g11 g

Câu hỏi về White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake

100 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có bao nhiêu calo?

100 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có 344 kcal, gồm 13 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có bao nhiêu calo?

50 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có 172 kcal, gồm 6,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có bao nhiêu calo?

150 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có 517 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có bao nhiêu calo?

200 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có 689 kcal, gồm 26 g đạm, 119 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có bao nhiêu calo?

250 g White Wheat, whole grain flour, ready-to-bake có 861 kcal, gồm 32 g đạm, 148 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ