Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 506 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 38,9 µg 10%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 44,8 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 33,8 mg 8%
  • Phốt pho 131 mg 11%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,93 mg 8%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,75 mg 33%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 28,4 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2609,2 g47 g3 g
50 g50 g1304,6 g24 g1,5 g
150 g150 g39014 g70 g4,5 g
200 g200 g52018 g94 g6 g
250 g250 g65023 g117 g7,4 g

Câu hỏi về Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery

100 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có 260 kcal, gồm 9,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có 130 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có 390 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có 520 kcal, gồm 18 g đạm, 94 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, large, with coarse meal, retail bakery có 650 kcal, gồm 23 g đạm, 117 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ