Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 530 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 4,6 µg 15%
  • Folate (B9) 28,6 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 31,3 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 42,4 mg 10%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 224 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 1,1 mg 50%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 29,6 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2115,5 g41 g1,2 g
50 g50 g1062,7 g21 g0,6 g
150 g150 g3178,2 g62 g1,8 g
200 g200 g42311 g82 g2,4 g
250 g250 g52814 g103 g3 g

Câu hỏi về Rye bread, dark, whole grains, retail bakery

100 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có 211 kcal, gồm 5,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có 106 kcal, gồm 2,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có 317 kcal, gồm 8,2 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có 423 kcal, gồm 11 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dark, whole grains, retail bakery có 528 kcal, gồm 14 g đạm, 103 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ