Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 550 mg 24%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Biotin (B7) 5,5 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 52 mg 12%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 30,6 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2176,1 g40 g1,7 g
50 g50 g1093 g20 g0,9 g
150 g150 g3269,1 g60 g2,6 g
200 g200 g43412 g80 g3,4 g
250 g250 g54315 g101 g4,3 g

Câu hỏi về Rye bread, dark, wholemeal, imported

100 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có bao nhiêu calo?

100 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có 217 kcal, gồm 6,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có bao nhiêu calo?

50 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có 109 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có bao nhiêu calo?

150 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có 326 kcal, gồm 9,1 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có bao nhiêu calo?

200 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có 434 kcal, gồm 12 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có bao nhiêu calo?

250 g Rye bread, dark, wholemeal, imported có 543 kcal, gồm 15 g đạm, 101 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ