Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 331 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 15 g 55%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 429 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,25 mg 14%
  • Folate (B9) 66,7 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 93,3 mg 22%
  • Phốt pho 304 mg 24%
  • Kali 479 mg 10%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,35 mg 39%
  • Mangan 3,6 mg 157%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 24,3 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33110 g60 g2 g
50 g50 g1655,1 g30 g1 g
150 g150 g49615 g91 g3 g
200 g200 g66220 g121 g4 g
250 g250 g82726 g151 g4,9 g

Câu hỏi về Crispbread, knackebrot, rye, coarse

100 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có 331 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có 165 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có 496 kcal, gồm 15 g đạm, 91 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có 662 kcal, gồm 20 g đạm, 121 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, knackebrot, rye, coarse có 827 kcal, gồm 26 g đạm, 151 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ