Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 15% chất xơ, ví dụ bánh mì dẹt
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb68 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 15 g 55%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 9,5 g | 68 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 4,8 g | 34 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 14 g | 102 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 19 g | 136 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 24 g | 170 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtkhoảng 20% chất xơ, ví dụ sport352 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Vụn bánh mì nguyên hạt từ lúa mì và lúa mạch đen có đườngxay từ bánh mì giòn, khoảng 5% chất xơ402 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot rye fine320 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot rye coarse331 kcal / 100 g
- Mảnh lúa mạch đen nguyên hạthấp323 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 362 kcal, gồm 9,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 181 kcal, gồm 4,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 543 kcal, gồm 14 g đạm, 102 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 724 kcal, gồm 19 g đạm, 136 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 905 kcal, gồm 24 g đạm, 170 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: slv 167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ