Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 18% chất xơ, ví dụ Ryvita mörkt
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb58 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 18 g 63%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 15 g | 58 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 7,3 g | 29 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 22 g | 86 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 29 g | 115 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 37 g | 144 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với lúa mì và ngôlàm từ bột chua, 15% chất xơ, ví dụ spisbröd335 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với mè cám mì và mầm lúa mì24% chất xơ355 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạtkhông đường, khoảng 5% chất xơ239 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên cám308 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt
100 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 349 kcal, gồm 15 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 175 kcal, gồm 7,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 524 kcal, gồm 22 g đạm, 86 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 698 kcal, gồm 29 g đạm, 115 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 873 kcal, gồm 37 g đạm, 144 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: slv 163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ