Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 14% chất xơ, ví dụ bánh mì lúa mạch đen giòn hình vuông
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb65 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 14 g 51%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 10 g | 65 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 5 g | 33 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 15 g | 98 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 20 g | 131 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 25 g | 163 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtkhoảng 20% chất xơ, ví dụ sport352 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Vụn bánh mì nguyên hạt từ lúa mì và lúa mạch đen có đườngxay từ bánh mì giòn, khoảng 5% chất xơ402 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot rye coarse331 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot rye fine320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 356 kcal, gồm 10 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 178 kcal, gồm 5 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 534 kcal, gồm 15 g đạm, 98 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 712 kcal, gồm 20 g đạm, 131 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mạch đen nguyên hạt giòn có 890 kcal, gồm 25 g đạm, 163 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: slv 171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ