Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 56 g 21%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 15 g 52%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 443 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 95,5 mg 23%
  • Phốt pho 380 mg 30%
  • Kali 476 mg 10%
  • Kẽm 2,6 mg 23%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 3,6 mg 157%
  • Selen 6,6 µg 12%
  • Iốt 25,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32012 g56 g2 g
50 g50 g1605,9 g28 g1 g
150 g150 g48018 g85 g3 g
200 g200 g64024 g113 g4 g
250 g250 g80030 g141 g5 g

Câu hỏi về Crispbread, knackebrot, rye, fine

100 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có 320 kcal, gồm 12 g đạm, 56 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có 160 kcal, gồm 5,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có 480 kcal, gồm 18 g đạm, 85 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có 640 kcal, gồm 24 g đạm, 113 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, knackebrot, rye, fine có 800 kcal, gồm 30 g đạm, 141 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ