Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 8,4 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 394 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52,2 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 84 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 64,8 mg 15%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 3,5 mg 152%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 22,7 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38512 g63 g8,4 g
50 g50 g1936,2 g31 g4,2 g
150 g150 g57819 g94 g13 g
200 g200 g77125 g125 g17 g
250 g250 g96331 g157 g21 g

Câu hỏi về Crispbread, knackebrot, wheat, fine

100 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có 385 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

50 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có 193 kcal, gồm 6,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có 578 kcal, gồm 19 g đạm, 94 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có 771 kcal, gồm 25 g đạm, 125 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, knackebrot, wheat, fine có 963 kcal, gồm 31 g đạm, 157 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ