Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 9,5 g 34%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 484 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52,2 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 111 µg 28%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20,2 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 104 mg 25%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 480 mg 10%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 3,5 mg 152%
  • Selen 15,3 µg 28%
  • Iốt 27,3 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37614 g61 g6,2 g
50 g50 g1887,1 g31 g3,1 g
150 g150 g56421 g92 g9,3 g
200 g200 g75229 g122 g12 g
250 g250 g94136 g153 g16 g

Câu hỏi về Crispbread, knackebrot, wheat, coarse

100 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có 376 kcal, gồm 14 g đạm, 61 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có 188 kcal, gồm 7,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có 564 kcal, gồm 21 g đạm, 92 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có 752 kcal, gồm 29 g đạm, 122 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, knackebrot, wheat, coarse có 941 kcal, gồm 36 g đạm, 153 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ