Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 8,5 g 30%
- Đường 7,2 g —
- Natri 684 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 476 mg 37%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 190 mg 45%
- Phốt pho 913 mg 73%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,42 mg 46%
- Mangan 1,7 mg 72%
- Selen 13,1 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 11 g | 63 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 96 | 3,1 g | 18 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 193 | 6,2 g | 36 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 48 | 1,5 g | 8,9 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 289 | 9,3 g | 53 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 386 | 12 g | 71 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 5,5 g | 31 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 16 g | 94 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 22 g | 126 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 27 g | 157 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh kếp kiều mạch nhỏchiên319 kcal / 100 g
- Bánh kếp nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh350 kcal / 100 g
- Bánh kếp lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, chưa chuẩn bị350 kcal / 100 g
- Pancake lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị, (với trứng, dầu, sữa)236 kcal / 100 g
- Bột trộn bánh kếp332 kcal / 100 g
- Bột kiều mạchnguyên cám335 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh kếp kiều mạch
Làm bánh kếp kiều mạch sao cho không bị bở?
Khuấy bột với trứng và sữa hoặc nước đến khi vừa hòa quyện, rồi để bột nghỉ khoảng 20–30 phút để bột hút ẩm. Làm nóng chảo chống dính ở lửa vừa, phết một lớp dầu mỏng và chỉ lật bánh khi mặt trên se lại, viền bánh bắt đầu khô.
Bánh kếp kiều mạch ăn với gì ngon?
Vị kiều mạch hơi bùi, hợp với nhân mặn như trứng, phô mai, nấm hoặc rau xào; cũng có thể ăn cùng cá hồi hun khói. Nếu thích vị ngọt, dùng chuối, táo áp chảo hoặc một ít mật ong.
Bánh kếp kiều mạch có thể làm trước rồi bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hẳn, xếp xen kẽ giấy nến rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh, dùng trong khoảng 3 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng chiếc và cấp đông; hâm lại trên chảo vài phút mỗi mặt hoặc cho vào lò ở 180 °C đến khi nóng.
Có thể thay bột kiều mạch bằng bột mì khi làm bánh kếp không?
Có thể thay theo lượng tương đương, nhưng bánh sẽ bớt vị bùi đặc trưng và kết cấu thường dai, đàn hồi hơn. Nếu muốn giữ hương vị mà bánh dễ kết dính hơn, hãy thay một phần bột kiều mạch bằng bột mì.
Bánh kếp kiều mạch khác bánh crepe bột kiều mạch thế nào?
Tên gọi có thể chồng lấn, nhưng bánh kếp thường dày và xốp hơn, còn crepe mỏng, mềm và dễ cuộn quanh nhân. Bánh crepe bột kiều mạch có 204 kcal mỗi 100 g, thấp hơn mức 340 kcal của bánh kếp kiều mạch.
Bánh kếp kiều mạch có chứa gluten không?
Kiều mạch tự nhiên không chứa gluten, nhưng bánh làm sẵn hoặc bột trộn có thể pha thêm bột mì; dụng cụ và dây chuyền dùng chung cũng có thể khiến bánh lẫn gluten. Nếu cần tránh gluten, chọn sản phẩm ghi rõ không chứa gluten và xem kỹ thành phần.
Bột bánh kếp kiều mạch đặc hơn bột bánh kếp thường, xử lý ra sao?
Bột kiều mạch hút nước khá nhanh; nếu hỗn hợp đặc đến mức khó dàn trên chảo, thêm sữa hoặc nước từng thìa và khuấy đều. Đừng cố làm bột quá loãng ngay từ đầu, vì để nghỉ một lúc bột thường đặc thêm.
Nguồn: USDA FoodData Central 172774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ