Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh kếp nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,9 g 28%
- Đường 11 g —
- Natri 1632 mg 71%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,9 mg 69%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 84 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 7,1 mg 40%
- Magiê 84 mg 20%
- Phốt pho 789 mg 63%
- Kali 368 mg 8%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,28 mg 32%
- Mangan 2,2 mg 97%
- Selen 19 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 11 g | 66 g | 1,3 g |
| 1 khẩu phần | 38 g | 133 | 4 g | 25 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 76 g | 266 | 8 g | 50 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 19 g | 67 | 2 g | 13 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 114 g | 399 | 12 g | 76 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 152 g | 532 | 16 g | 101 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 5,3 g | 33 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 16 g | 99 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 21 g | 132 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 26 g | 166 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trộn bánh kếp nguyên cám347 kcal / 100 g
- Bánh kếp lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị208 kcal / 100 g
- Pancake lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị, (với trứng, dầu, sữa)236 kcal / 100 g
- Bánh kếp kiều mạchhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh340 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột trộn bánh kếp332 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh kếp nguyên cám
Làm bánh kếp nguyên cám sao cho mềm, không bị khô?
Trộn bột vừa quyện, đừng đánh lâu; để bột nghỉ 5–10 phút cho cám hút chất lỏng rồi mới đổ bánh. Nếu bột đặc quánh sau khi nghỉ, thêm từng thìa sữa hoặc nước.
Rán bánh kếp nguyên cám bao lâu thì chín?
Làm nóng chảo chống dính ở lửa vừa thấp và phết một lớp dầu mỏng. Rán khoảng 2–3 phút đến khi mặt bánh nổi bọt và viền se lại, lật rồi rán thêm 1–2 phút.
Có thể làm bánh kếp nguyên cám không dùng trứng hoặc sữa không?
Có: thay sữa bò bằng sữa thực vật hoặc nước; thay mỗi quả trứng bằng một thìa canh hạt lanh xay trộn với ba thìa canh nước, để sệt khoảng 5 phút. Bánh có thể kém bông hơn, nên đừng trộn bột quá tay.
Bánh kếp nguyên cám ăn kèm với gì ngon?
Ăn ngọt thì thử chuối, quả mọng, sữa chua hoặc bơ đậu phộng; ăn mặn thì dùng trứng, nấm xào hay phô mai. Thêm trái cây tươi giúp vị bánh đậm và hơi bùi cân bằng hơn.
Bánh kếp nguyên cám để được bao lâu và hâm lại thế nào?
Để bánh nguội, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh tối đa khoảng 3 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông, ngăn các bánh bằng giấy nến. Hâm trên chảo lửa nhỏ hoặc trong lò vi sóng đến khi nóng đều.
Có thể thay bột mì trắng bằng bột mì nguyên cám khi làm bánh kếp không?
Có thể thay theo lượng tương đương, nhưng bột nguyên cám hút nước nhiều hơn và cho bánh đặc, bùi hơn. Để bột nghỉ 5–10 phút rồi thêm chút sữa nếu cần; trộn vừa đủ để bánh không dai.
Bánh kếp nguyên cám khác bánh kếp kiều mạch ở điểm nào?
Bánh kếp nguyên cám thường có vị lúa mì bùi nhẹ; bánh kiều mạch có mùi thơm đậm, hơi đất và không chứa gluten tự nhiên. Nếu cần tránh gluten, hãy kiểm tra cả các thành phần khác và nguy cơ lẫn chéo trong bột.
Nguồn: USDA FoodData Central 171853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ