Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh kếp lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Natri 572 mg 25%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 250 mg 19%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 373 mg 30%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 1,5 mg 67%
- Selen 19,4 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 8,5 g | 27 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 59 | 2,4 g | 7,5 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 118 | 4,8 g | 15 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 29 | 1,2 g | 3,8 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 177 | 7,2 g | 23 g | 5,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 236 | 9,6 g | 30 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 4,3 g | 13 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 13 g | 40 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 17 g | 53 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 21 g | 67 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Pancake lúa mì nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh, đã chuẩn bị, (với trứng, dầu, sữa)236 kcal / 100 g
- Bánh kếp nguyên cámhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh350 kcal / 100 g
- Bánh kếp kiều mạchhỗn hợp khô, chưa hoàn chỉnh340 kcal / 100 g
- Bột trộn bánh kếp nguyên cám347 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtđã nấu chín149 kcal / 100 g
- Pancake thường(bao gồm bơ sữa), đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng, lò vi sóng240 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh kếp lúa mì nguyên cám
100 g Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 208 kcal, gồm 8,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 59 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 118 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 29 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 177 kcal, gồm 7,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 236 kcal, gồm 9,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 104 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Bánh kếp lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh kếp lúa mì nguyên cám có 312 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ