Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống lúa mì nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 0,8 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 1,3 mg 57%
- Selen 36,3 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 6 g | 26 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 117 g | 174 | 7 g | 31 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 234 g | 349 | 14 g | 61 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 58,5 g | 87 | 3,5 g | 15 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 351 g | 523 | 21 g | 92 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 468 g | 697 | 28 g | 123 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 3 g | 13 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 9 g | 39 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 12 g | 52 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 15 g | 65 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì nguyên cám339 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cám51% lúa mì nguyên cám, phần còn lại là bột semolina tăng cường vi chất, khô361 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Couscous nguyên cámluộc114 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám232 kcal / 100 g
- Pasta wholewheat spaghetti boiled in unsalted water134 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám250 kcal / 100 g
- Gạo lứtnấu chín, không thêm muối187 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống lúa mì nguyên chất
100 g Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống lúa mì nguyên chất có 149 kcal, gồm 6 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (117 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (117 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có 174 kcal, gồm 7 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (234 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (234 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có 349 kcal, gồm 14 g đạm, 61 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (58,5 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58,5 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có 87 kcal, gồm 3,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (351 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (351 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có 523 kcal, gồm 21 g đạm, 92 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (468 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (468 g) Mì ống lúa mì nguyên chất có 697 kcal, gồm 28 g đạm, 123 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống lúa mì nguyên chất có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Mì ống lúa mì nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống lúa mì nguyên chất có 224 kcal, gồm 9 g đạm, 39 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ