Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 9,6 g 34%
- Đường 1,5 g —
- Natri 427 mg 19%
- Cholesterol 1,4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 43,9 µg 11%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 119 mg 28%
- Phốt pho 338 mg 27%
- Kali 406 mg 9%
- Kẽm 2,9 mg 27%
- Đồng 0,48 mg 53%
- Mangan 3 mg 131%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 5,1 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 13 g | 61 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 6,3 g | 31 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 19 g | 92 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 25 g | 122 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 31 g | 153 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì nguyên cám427 kcal / 100 g
- Bánh tortilla lúa mì nguyên cámsẵn sàng để nướng hoặc rán, lúa mì nguyên cám310 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Mì nguyên hạtchưa nấu336 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Noodle whole wheat salt128 kcal / 100 g
- Noodle wheat347 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì nguyên cám
Luộc mì nguyên cám trong bao lâu?
Cho mì vào nồi nước sôi lớn, khuấy ngay để sợi không dính; luộc theo thời gian trên bao bì, thường khoảng 7–10 phút, rồi nếm thử trước khi vớt. Nếu định xào tiếp, luộc ngắn hơn khoảng 1 phút để mì không bị nhũn.
Làm sao để mì nguyên cám không bị dính sau khi luộc?
Đừng để mì nằm trong nồi sau khi chín: đổ ra rổ và để ráo ngay. Nếu dùng cho món mì trộn hoặc salad lạnh, xả nhanh bằng nước mát; còn mì ăn nóng thì trộn ngay với nước sốt hoặc một ít dầu.
Mì nguyên cám hợp với loại nước sốt và món ăn nào?
Vị hạt và sợi dai hợp với sốt cà chua, sốt nấm, rau xào, đậu phụ và các loại đậu. Bạn cũng có thể dùng mì cho món mì trộn rau củ hoặc mì nước; thêm nước sốt đậm vị để cân bằng vị thơm của cám.
Bảo quản mì nguyên cám khô thế nào?
Cất mì chưa mở ở nơi khô, mát, tránh ánh nắng; sau khi mở, cho vào hộp hoặc túi kín để mì không hút ẩm và ám mùi. Mì đã luộc nên để nguội nhanh, đậy kín và bảo quản trong tủ lạnh, dùng trong vòng 3–4 ngày.
Có thể thay mì nguyên cám bằng mì nguyên hạt không?
Có; hai loại thường rất gần nhau về thành phần, nhưng tên gọi trên bao bì có thể khác nhau. Mì nguyên hạt trong dữ liệu tham chiếu có 10 g chất xơ trên 100 g, so với 9,6 g ở mì nguyên cám.
Mì nguyên cám có chất xơ không?
Có, mì nguyên cám là nguồn chất xơ: một phần 100 g có 9,6 g. Mì khô hút nước khi luộc nên khối lượng tăng, vì vậy lượng chất xơ trên mỗi 100 g mì đã nấu sẽ thấp hơn.
Mì nguyên cám có chứa gluten không?
Có. Mì làm từ lúa mì chứa gluten; nếu cần tránh gluten, hãy chọn mì làm từ nguyên liệu không chứa lúa mì như gạo hoặc kiều mạch và đọc kỹ thành phần để tránh lẫn nguyên liệu.
Nên chọn mì nguyên cám khô hay mì tươi?
Mì khô tiện cất lâu và thường giữ độ dai tốt khi luộc; mì tươi mềm hơn, chín nhanh nên cần canh sát để không quá nhũn. Dù chọn loại nào, hãy xem thành phần có ghi bột mì nguyên cám hoặc bột mì nguyên hạt là thành phần chính.
Nguồn: Fineli (Finland) 32731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ