Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 336 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33613 g61 g2,4 g
50 g50 g1686,3 g31 g1,2 g
150 g150 g50419 g92 g3,6 g
200 g200 g67225 g122 g4,8 g
250 g250 g84032 g153 g6 g

Câu hỏi về Mì nguyên hạt

100 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Mì nguyên hạt có 336 kcal, gồm 13 g đạm, 61 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Mì nguyên hạt có 168 kcal, gồm 6,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Mì nguyên hạt có 504 kcal, gồm 19 g đạm, 92 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Mì nguyên hạt có 672 kcal, gồm 25 g đạm, 122 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Mì nguyên hạt có 840 kcal, gồm 32 g đạm, 153 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ