Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1234,8 g22 g0,9 g
50 g50 g622,4 g11 g0,5 g
150 g150 g1857,2 g33 g1,4 g
200 g200 g2469,6 g44 g1,8 g
250 g250 g30812 g55 g2,3 g

Câu hỏi về Mì nguyên hạt

100 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Mì nguyên hạt có 123 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Mì nguyên hạt có 62 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Mì nguyên hạt có 185 kcal, gồm 7,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Mì nguyên hạt có 246 kcal, gồm 9,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Mì nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Mì nguyên hạt có 308 kcal, gồm 12 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 05.520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ