Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 0 g —
- Natri 4,1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11,1 mg 1%
- Magiê 118 mg 28%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 2,2 mg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 7 g | 71 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 3,5 g | 36 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 11 g | 107 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 14 g | 143 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 18 g | 179 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột gạo nguyên cámnguyên cám355 kcal / 100 g
- Gạo lứtsống348 kcal / 100 g
- Gạo lứt nguyên hạtsống333 kcal / 100 g
- Lúa mạch nguyên hạtsống334 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtsống332 kcal / 100 g
- Kiều mạch nguyên hạtsống362 kcal / 100 g
- Mì ống nguyên cámsống346 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Arroz integral cru351 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo nguyên cám
Nấu gạo nguyên cám thế nào để hạt mềm mà không nhão?
Vo nhẹ, ngâm khoảng 30 phút rồi nấu với khoảng 2 phần nước cho 1 phần gạo; đun sôi, đậy nắp và ninh lửa nhỏ 35–45 phút. Tắt bếp, để nguyên nắp thêm 10 phút rồi xới tơi.
Có cần ngâm gạo nguyên cám trước khi nấu không?
Không bắt buộc, nhưng ngâm 30 phút đến vài giờ giúp hạt hút nước và chín đều hơn, đồng thời rút ngắn thời gian nấu. Đổ bỏ nước ngâm và dùng nước mới để nấu.
Gạo nguyên cám có thể nấu bằng nồi cơm điện không?
Có; dùng chế độ gạo lứt nếu nồi có chế độ này, hoặc chọn chu trình nấu lâu. Cho nhiều nước hơn gạo trắng, thường khoảng 2 phần nước cho 1 phần gạo, rồi để cơm ủ thêm 10 phút sau khi nồi chuyển sang giữ ấm.
Gạo nguyên cám hợp với món ăn nào?
Hạt chắc và thơm nhẹ, hợp ăn cùng cá kho, thịt kho, rau xào hoặc đậu phụ sốt. Bạn cũng có thể dùng thay gạo trắng trong cơm rang, cơm trộn hoặc nấu cháo; với cháo, tăng lượng nước và ninh đến khi hạt nở mềm.
Gạo nguyên cám khác gạo lứt thế nào?
Hai tên gọi thường chỉ loại gạo còn lớp cám và mầm, chưa xát trắng; cách dùng và thời gian nấu cũng tương tự. Tên gọi có thể khác nhau giữa các sản phẩm, nên để ý hướng dẫn nấu trên bao bì.
Bảo quản gạo nguyên cám ra sao để không bị ôi?
Lớp cám còn dầu nên gạo nguyên cám dễ giảm chất lượng hơn gạo trắng. Cất gạo trong hộp kín, nơi khô mát; nếu mua nhiều hoặc thời tiết nóng ẩm, bảo quản trong ngăn mát hay ngăn đông để giữ lâu hơn.
Cơm gạo nguyên cám để qua đêm có ăn được không?
Được nếu làm nguội nhanh và cất trong hộp kín ở tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Khi ăn, hâm nóng đến khi cơm bốc hơi nóng đều; tránh để cơm chín ở nhiệt độ phòng qua đêm.
Gạo nguyên cám có chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Một khẩu phần gạo nguyên cám khô khoảng 50 g cung cấp 2,5 g chất xơ và 59 mg magiê. Gạo cũng có mangan; lượng trong 100 g là 2,2 mg.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ