Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Noodle, wheat
Calo và thông tin dinh dưỡng
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb66 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 0,5 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 81,1 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,35 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 10 g | 66 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 5,1 g | 33 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 15 g | 100 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 20 g | 133 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 26 g | 166 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Noodle, wheat
100 g Noodle, wheat có bao nhiêu calo?
100 g Noodle, wheat có 347 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Noodle, wheat có bao nhiêu calo?
50 g Noodle, wheat có 174 kcal, gồm 5,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Noodle, wheat có bao nhiêu calo?
150 g Noodle, wheat có 521 kcal, gồm 15 g đạm, 100 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Noodle, wheat có bao nhiêu calo?
200 g Noodle, wheat có 694 kcal, gồm 20 g đạm, 133 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Noodle, wheat có bao nhiêu calo?
250 g Noodle, wheat có 868 kcal, gồm 26 g đạm, 166 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ