Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Noodle, rice noodle
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb82 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 0,4 g —
- Natri 182 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,04 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 15,1 µg 27%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 3,4 g | 82 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 1,7 g | 41 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 5,2 g | 123 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 6,9 g | 163 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 8,6 g | 204 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Noodle, rice noodle
100 g Noodle, rice noodle có bao nhiêu calo?
100 g Noodle, rice noodle có 354 kcal, gồm 3,4 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Noodle, rice noodle có bao nhiêu calo?
50 g Noodle, rice noodle có 177 kcal, gồm 1,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Noodle, rice noodle có bao nhiêu calo?
150 g Noodle, rice noodle có 531 kcal, gồm 5,2 g đạm, 123 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Noodle, rice noodle có bao nhiêu calo?
200 g Noodle, rice noodle có 708 kcal, gồm 6,9 g đạm, 163 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Noodle, rice noodle có bao nhiêu calo?
250 g Noodle, rice noodle có 885 kcal, gồm 8,6 g đạm, 204 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ