Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 366 mg 16%
  • Cholesterol 30,6 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 0,46 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,1 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 7,1 mg 2%
  • Phốt pho 45,9 mg 4%
  • Kali 68,2 mg 1%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 23,5 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1343,8 g25 g1,6 g
50 g50 g671,9 g13 g0,8 g
150 g150 g2015,8 g38 g2,4 g
200 g200 g2687,7 g50 g3,2 g
250 g250 g3359,6 g63 g4,1 g

Câu hỏi về Noodle, boiled, salt and oil

100 g Noodle, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, boiled, salt and oil có 134 kcal, gồm 3,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Noodle, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, boiled, salt and oil có 67 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Noodle, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, boiled, salt and oil có 201 kcal, gồm 5,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Noodle, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, boiled, salt and oil có 268 kcal, gồm 7,7 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Noodle, boiled, salt and oil có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, boiled, salt and oil có 335 kcal, gồm 9,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ