Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 177 mg 8%
  • Cholesterol 0,15 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,15 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,8 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 9,7 mg 2%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 68,7 mg 1%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 13,6 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1854,6 g32 g3,9 g
50 g50 g932,3 g16 g1,9 g
150 g150 g2786,9 g48 g5,8 g
200 g200 g3709,2 g63 g7,8 g
250 g250 g46312 g79 g9,7 g

Câu hỏi về Couscous, cooked with oil and salt

100 g Couscous, cooked with oil and salt có bao nhiêu calo?

100 g Couscous, cooked with oil and salt có 185 kcal, gồm 4,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Couscous, cooked with oil and salt có bao nhiêu calo?

50 g Couscous, cooked with oil and salt có 93 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Couscous, cooked with oil and salt có bao nhiêu calo?

150 g Couscous, cooked with oil and salt có 278 kcal, gồm 6,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Couscous, cooked with oil and salt có bao nhiêu calo?

200 g Couscous, cooked with oil and salt có 370 kcal, gồm 9,2 g đạm, 63 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Couscous, cooked with oil and salt có bao nhiêu calo?

250 g Couscous, cooked with oil and salt có 463 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ