Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 195 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,8 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 71,4 mg 17%
  • Phốt pho 128 mg 10%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 14,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1294,8 g24 g0,8 g
50 g50 g652,4 g12 g0,4 g
150 g150 g1947,1 g36 g1,2 g
200 g200 g2589,5 g48 g1,6 g
250 g250 g32312 g61 g2 g

Câu hỏi về Buckwheat, boiled, salt

100 g Buckwheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

100 g Buckwheat, boiled, salt có 129 kcal, gồm 4,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Buckwheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

50 g Buckwheat, boiled, salt có 65 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Buckwheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

150 g Buckwheat, boiled, salt có 194 kcal, gồm 7,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Buckwheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

200 g Buckwheat, boiled, salt có 258 kcal, gồm 9,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Buckwheat, boiled, salt có bao nhiêu calo?

250 g Buckwheat, boiled, salt có 323 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1576 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ