Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 228 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,54 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,74 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8,6 mg 1%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 66,5 mg 1%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 17,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792 g16 g0,5 g
50 g50 g401 g7,8 g0,2 g
150 g150 g1193 g23 g0,7 g
200 g200 g1584,1 g31 g1 g
250 g250 g1985,1 g39 g1,2 g

Câu hỏi về Barley, pearl, boiled with salt

100 g Barley, pearl, boiled with salt có bao nhiêu calo?

100 g Barley, pearl, boiled with salt có 79 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Barley, pearl, boiled with salt có bao nhiêu calo?

50 g Barley, pearl, boiled with salt có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Barley, pearl, boiled with salt có bao nhiêu calo?

150 g Barley, pearl, boiled with salt có 119 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Barley, pearl, boiled with salt có bao nhiêu calo?

200 g Barley, pearl, boiled with salt có 158 kcal, gồm 4,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Barley, pearl, boiled with salt có bao nhiêu calo?

250 g Barley, pearl, boiled with salt có 198 kcal, gồm 5,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ