Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 195 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,36 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,2 mg 0%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 41,4 mg 10%
  • Phốt pho 96,4 mg 8%
  • Kali 88,2 mg 2%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 0,83 µg 2%
  • Iốt 14,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1434,5 g28 g1,2 g
50 g50 g722,3 g14 g0,6 g
150 g150 g2156,8 g41 g1,7 g
200 g200 g2869 g55 g2,3 g
250 g250 g35811 g69 g2,9 g

Câu hỏi về Millet, boiled with salt

100 g Millet, boiled with salt có bao nhiêu calo?

100 g Millet, boiled with salt có 143 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Millet, boiled with salt có bao nhiêu calo?

50 g Millet, boiled with salt có 72 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Millet, boiled with salt có bao nhiêu calo?

150 g Millet, boiled with salt có 215 kcal, gồm 6,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Millet, boiled with salt có bao nhiêu calo?

200 g Millet, boiled with salt có 286 kcal, gồm 9 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Millet, boiled with salt có bao nhiêu calo?

250 g Millet, boiled with salt có 358 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ