Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt kê
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, có muối
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb19 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 2,7 g | 19 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,4 g | 9,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 4,1 g | 29 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 5,4 g | 38 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 6,8 g | 48 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt kê
100 g Hạt kê có bao nhiêu calo?
100 g Hạt kê có 96 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Hạt kê có bao nhiêu calo?
50 g Hạt kê có 48 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Hạt kê có bao nhiêu calo?
150 g Hạt kê có 144 kcal, gồm 4,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Hạt kê có bao nhiêu calo?
200 g Hạt kê có 192 kcal, gồm 5,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Hạt kê có bao nhiêu calo?
250 g Hạt kê có 240 kcal, gồm 6,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: slv 7006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ