Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g672,2 g13 g0,6 g
50 g50 g341,1 g6,4 g0,3 g
150 g150 g1013,3 g19 g0,9 g
200 g200 g1344,5 g26 g1,2 g
250 g250 g1685,6 g32 g1,5 g

Câu hỏi về Yến mạch kê

100 g Yến mạch kê có bao nhiêu calo?

100 g Yến mạch kê có 67 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Yến mạch kê có bao nhiêu calo?

50 g Yến mạch kê có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Yến mạch kê có bao nhiêu calo?

150 g Yến mạch kê có 101 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Yến mạch kê có bao nhiêu calo?

200 g Yến mạch kê có 134 kcal, gồm 4,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Yến mạch kê có bao nhiêu calo?

250 g Yến mạch kê có 168 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C333132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ