Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g562,2 g10 g0,3 g
50 g50 g281,1 g5 g0,2 g
150 g150 g843,3 g15 g0,5 g
200 g200 g1124,3 g20 g0,6 g
250 g250 g1405,4 g25 g0,8 g

Câu hỏi về Vảy lúa mì

100 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Vảy lúa mì có 56 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Vảy lúa mì có 28 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Vảy lúa mì có 84 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Vảy lúa mì có 112 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Vảy lúa mì có 140 kcal, gồm 5,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C113032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ