Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 326 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 9,9 g 35%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,36 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 114 mg 27%
  • Phốt pho 330 mg 26%
  • Kali 440 mg 9%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,41 mg 46%
  • Mangan 4 mg 174%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32611 g59 g2,2 g
50 g50 g1635,3 g29 g1,1 g
150 g150 g48916 g88 g3,3 g
200 g200 g65221 g117 g4,4 g
250 g250 g81526 g147 g5,5 g

Câu hỏi về Vảy lúa mì

100 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Vảy lúa mì có 326 kcal, gồm 11 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Vảy lúa mì có 163 kcal, gồm 5,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Vảy lúa mì có 489 kcal, gồm 16 g đạm, 88 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Vảy lúa mì có 652 kcal, gồm 21 g đạm, 117 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Vảy lúa mì có 815 kcal, gồm 26 g đạm, 147 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ