Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 29,9 mg 2%
  • Kali 27,3 mg 1%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 13,4 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g441,4 g8,5 g0,4 g
50 g50 g220,7 g4,2 g0,2 g
150 g150 g662,1 g13 g0,5 g
200 g200 g882,8 g17 g0,7 g
250 g250 g1103,5 g21 g0,9 g

Câu hỏi về Millet porridge, water, salt

100 g Millet porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Millet porridge, water, salt có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Millet porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Millet porridge, water, salt có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Millet porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Millet porridge, water, salt có 66 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Millet porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Millet porridge, water, salt có 88 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Millet porridge, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Millet porridge, water, salt có 110 kcal, gồm 3,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ