Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn nhẹ mặn
376
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb74 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 2 g —
- Natri 1770 mg 77%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 0,88 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,83 mg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 11 g | 74 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 5,6 g | 37 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 17 g | 111 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 22 g | 147 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 28 g | 184 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que
100 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có 376 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có 188 kcal, gồm 5,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có 564 kcal, gồm 17 g đạm, 111 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có 752 kcal, gồm 22 g đạm, 147 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
250 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy xoắn mini hoặc bánh quy que có 940 kcal, gồm 28 g đạm, 184 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 38107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ