Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Millet porridge, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb13 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 4,8 g —
- Natri 229 mg 10%
- Cholesterol 6,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,3 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,98 µg 5%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,43 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 4,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 119 mg 9%
- Sắt 0,62 mg 3%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 2,9 µg 5%
- Iốt 26,2 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 4,3 g | 13 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 2,1 g | 6,4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 6,4 g | 19 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 8,5 g | 26 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 11 g | 32 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Millet porridge water salt44 kcal / 100 g
- Millet gruel milk65 kcal / 100 g
- Semolina porridge milk salt80 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
- Maize gruel milk salt68 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley milk salt94 kcal / 100 g
- Maize porridge polenta milk salt86 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk salt92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Millet porridge, milk, salt
100 g Millet porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Millet porridge, milk, salt có 86 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Millet porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Millet porridge, milk, salt có 43 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Millet porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Millet porridge, milk, salt có 129 kcal, gồm 6,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Millet porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Millet porridge, milk, salt có 172 kcal, gồm 8,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Millet porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Millet porridge, milk, salt có 215 kcal, gồm 11 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ