Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Semolina porridge, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb12 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 4,8 g —
- Natri 230 mg 10%
- Cholesterol 6,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,4 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,98 µg 5%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,44 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 6,2 µg 2%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 13,3 mg 3%
- Phốt pho 99,3 mg 8%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3,6 µg 6%
- Iốt 26,4 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 4,1 g | 12 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 2 g | 5,9 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 6,1 g | 18 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 8,2 g | 24 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 10 g | 30 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
- Semolina porridge whole grain semolina milk79 kcal / 100 g
- Millet porridge milk salt86 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk salt92 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Potato porridge potato pearls milk salt79 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley milk salt94 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes milk salt72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Semolina porridge, milk, salt
100 g Semolina porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Semolina porridge, milk, salt có 80 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Semolina porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Semolina porridge, milk, salt có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Semolina porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Semolina porridge, milk, salt có 120 kcal, gồm 6,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Semolina porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Semolina porridge, milk, salt có 160 kcal, gồm 8,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Semolina porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Semolina porridge, milk, salt có 200 kcal, gồm 10 g đạm, 30 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ