Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato porridge, potato pearls, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb13 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,9 g —
- Natri 234 mg 10%
- Cholesterol 6,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,5 µg 1%
- Vitamin C 0,71 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,33 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4,7 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 122 mg 9%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 11,9 mg 3%
- Phốt pho 97,9 mg 8%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 29,2 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 3 g | 13 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,5 g | 6,4 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 4,5 g | 19 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 6 g | 26 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 7,5 g | 32 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Potato gruel potato pearls milk salt73 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley milk salt94 kcal / 100 g
- Barley porridge barley flakes milk salt79 kcal / 100 g
- Rye potato porridge water salt47 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes milk salt72 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Semolina porridge milk salt80 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk salt92 kcal / 100 g
- Millet porridge milk salt86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Potato porridge, potato pearls, milk, salt
100 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có 79 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có 40 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có 119 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
200 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có 158 kcal, gồm 6 g đạm, 26 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Potato porridge, potato pearls, milk, salt có 198 kcal, gồm 7,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ