Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oat gruel, oat flakes, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb7,3 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 5,2 g —
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 6,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,3 µg 1%
- Vitamin C 0,76 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,43 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 4,4 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 17,2 mg 4%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 28,7 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 3,7 g | 7,3 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,9 g | 3,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 5,6 g | 11 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 7,4 g | 15 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 9,3 g | 18 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Oat gruel oat flakes water salt14 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk salt92 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
- Rice gruel rice flakes milk salt61 kcal / 100 g
- Mixed flake gruel milk salt61 kcal / 100 g
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes milk salt72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Oat gruel, oat flakes, milk, salt
100 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có 63 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có 32 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có 95 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có 126 kcal, gồm 7,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Oat gruel, oat flakes, milk, salt có 158 kcal, gồm 9,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ