Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 251 mg 11%
  • Cholesterol 6,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,4 µg 1%
  • Vitamin C 0,76 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,36 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 3,4 µg 6%
  • Iốt 28,3 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g613,5 g7,7 g1,6 g
50 g50 g311,7 g3,8 g0,8 g
150 g150 g925,2 g12 g2,5 g
200 g200 g1226,9 g15 g3,3 g
250 g250 g1538,7 g19 g4,1 g

Câu hỏi về Rice gruel, rice flakes, milk, salt

100 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có 92 kcal, gồm 5,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có 122 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rice gruel, rice flakes, milk, salt có 153 kcal, gồm 8,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ