Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice gruel, rice, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb8,5 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,1 g —
- Natri 248 mg 11%
- Cholesterol 6,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,2 µg 1%
- Vitamin C 0,75 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,36 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 3,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 13,3 mg 3%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 3,6 µg 7%
- Iốt 28 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 3,4 g | 8,5 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,7 g | 4,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 5,2 g | 13 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 6,9 g | 17 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 8,6 g | 21 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice gruel rice flakes milk salt61 kcal / 100 g
- Rice porridge milk salt93 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes milk salt72 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flour sugar salt86 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice gruel, rice, milk, salt
100 g Rice gruel, rice, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Rice gruel, rice, milk, salt có 64 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Rice gruel, rice, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Rice gruel, rice, milk, salt có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Rice gruel, rice, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Rice gruel, rice, milk, salt có 96 kcal, gồm 5,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Rice gruel, rice, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Rice gruel, rice, milk, salt có 128 kcal, gồm 6,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Rice gruel, rice, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Rice gruel, rice, milk, salt có 160 kcal, gồm 8,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ