Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Barley gruel, barley flour, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb7,9 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 5,1 g —
- Natri 248 mg 11%
- Cholesterol 6,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,3 µg 1%
- Vitamin C 0,76 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 5%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,45 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 4,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 15,7 mg 4%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 28 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,5 g | 7,9 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,8 g | 3,9 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 5,3 g | 12 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 7,1 g | 16 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 8,8 g | 20 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Barley porridge barley flakes milk salt79 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flour sugar salt86 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flour water salt19 kcal / 100 g
- Graham gruel milk salt68 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes water salt14 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
- Potato gruel potato pearls milk salt73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Barley gruel, barley flour, milk, salt
100 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có 62 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có 93 kcal, gồm 5,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có 124 kcal, gồm 7,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
250 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Barley gruel, barley flour, milk, salt có 155 kcal, gồm 8,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ