Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 203 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,03 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,34 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,8 mg 0%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 5,7 mg 1%
  • Phốt pho 18,2 mg 1%
  • Kali 25,7 mg 1%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,34 µg 1%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,6 g3,4 g0,1 g
50 g50 g100,3 g1,7 g0,1 g
150 g150 g290,8 g5,1 g0,2 g
200 g200 g381,1 g6,8 g0,2 g
250 g250 g481,4 g8,5 g0,3 g

Câu hỏi về Rye gruel, rye flour, water, salt

100 g Rye gruel, rye flour, water, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye gruel, rye flour, water, salt có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Rye gruel, rye flour, water, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye gruel, rye flour, water, salt có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rye gruel, rye flour, water, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye gruel, rye flour, water, salt có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Rye gruel, rye flour, water, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye gruel, rye flour, water, salt có 38 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Rye gruel, rye flour, water, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye gruel, rye flour, water, salt có 48 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ