Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb11 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,1 g —
- Natri 312 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,06 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,43 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6,8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13,9 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22,5 mg 5%
- Phốt pho 70,7 mg 6%
- Kali 74,4 mg 2%
- Kẽm 0,68 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 1 mg 44%
- Selen 1,7 µg 3%
- Iốt 48,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 1,6 g | 11 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,8 g | 5,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 2,4 g | 17 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 3,2 g | 23 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 4 g | 28 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Buckwheat porridge water salt62 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley water salt47 kcal / 100 g
- Graham porridge water salt61 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flour water salt39 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes water salt34 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes oat bran water salt48 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes water salt48 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Porridge with fibre water salt nalle48 kcal / 100 g
- Multigrain porridge seeds water salt47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt
100 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có bao nhiêu calo?
100 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có 63 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có bao nhiêu calo?
50 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có 32 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có bao nhiêu calo?
150 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có 95 kcal, gồm 2,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có bao nhiêu calo?
200 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có 126 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có bao nhiêu calo?
250 g Talkkuna porridge, talkkuna powder, water, salt có 158 kcal, gồm 4 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ