Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 141 mg 6%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,04 µg 0%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0,52 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,5 mg 1%
  • Sắt 0,92 mg 5%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 81,9 mg 7%
  • Kali 95,1 mg 2%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,71 mg 31%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g481,8 g5,8 g1,2 g
50 g50 g240,9 g2,9 g0,6 g
150 g150 g722,7 g8,7 g1,8 g
200 g200 g963,6 g12 g2,5 g
250 g250 g1204,5 g15 g3,1 g

Câu hỏi về Porridge with fibre, water, salt, nalle

100 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có bao nhiêu calo?

100 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có 48 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có bao nhiêu calo?

50 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có bao nhiêu calo?

150 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có 72 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có bao nhiêu calo?

200 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có 96 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có bao nhiêu calo?

250 g Porridge with fibre, water, salt, nalle có 120 kcal, gồm 4,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ