Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 15 g 55%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 6,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,26 µg 0%
  • Vitamin C 0,07 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 3 mg 18%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 61,5 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 74,8 mg 6%
  • Sắt 6,8 mg 38%
  • Magiê 245 mg 58%
  • Phốt pho 609 mg 49%
  • Kali 708 mg 15%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Đồng 0,74 mg 82%
  • Mangan 5,2 mg 228%
  • Selen 8,7 µg 16%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35614 g43 g9,1 g
50 g50 g1786,7 g22 g4,6 g
150 g150 g53420 g65 g14 g
200 g200 g71227 g86 g18 g
250 g250 g89034 g108 g23 g

Câu hỏi về Porridge flake mix with fibre, nalle

100 g Porridge flake mix with fibre, nalle có bao nhiêu calo?

100 g Porridge flake mix with fibre, nalle có 356 kcal, gồm 14 g đạm, 43 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Porridge flake mix with fibre, nalle có bao nhiêu calo?

50 g Porridge flake mix with fibre, nalle có 178 kcal, gồm 6,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Porridge flake mix with fibre, nalle có bao nhiêu calo?

150 g Porridge flake mix with fibre, nalle có 534 kcal, gồm 20 g đạm, 65 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Porridge flake mix with fibre, nalle có bao nhiêu calo?

200 g Porridge flake mix with fibre, nalle có 712 kcal, gồm 27 g đạm, 86 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Porridge flake mix with fibre, nalle có bao nhiêu calo?

250 g Porridge flake mix with fibre, nalle có 890 kcal, gồm 34 g đạm, 108 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34079 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ