Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 46 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 4,7 mg 26%
  • Magiê 142 mg 34%
  • Phốt pho 471 mg 38%
  • Kali 414 mg 9%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 4,1 mg 178%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38214 g60 g7,2 g
50 g50 g1916,8 g30 g3,6 g
150 g150 g57320 g90 g11 g
200 g200 g76427 g120 g15 g
250 g250 g95534 g150 g18 g

Câu hỏi về Oats, rolled, oat flakes

100 g Oats, rolled, oat flakes có bao nhiêu calo?

100 g Oats, rolled, oat flakes có 382 kcal, gồm 14 g đạm, 60 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Oats, rolled, oat flakes có bao nhiêu calo?

50 g Oats, rolled, oat flakes có 191 kcal, gồm 6,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Oats, rolled, oat flakes có bao nhiêu calo?

150 g Oats, rolled, oat flakes có 573 kcal, gồm 20 g đạm, 90 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Oats, rolled, oat flakes có bao nhiêu calo?

200 g Oats, rolled, oat flakes có 764 kcal, gồm 27 g đạm, 120 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Oats, rolled, oat flakes có bao nhiêu calo?

250 g Oats, rolled, oat flakes có 955 kcal, gồm 34 g đạm, 150 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ