Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 9,4 g 34%
  • Đường 1 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 76 mg 6%
  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Phốt pho 450 mg 36%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35913 g56 g6,7 g
50 g50 g1806,4 g28 g3,4 g
150 g150 g53919 g84 g10 g
200 g200 g71826 g112 g13 g
250 g250 g89832 g140 g17 g

Câu hỏi về Oats, wholegrain, raw, New Zealand

100 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có 359 kcal, gồm 13 g đạm, 56 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có 180 kcal, gồm 6,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có 539 kcal, gồm 19 g đạm, 84 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có 718 kcal, gồm 26 g đạm, 112 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Oats, wholegrain, raw, New Zealand có 898 kcal, gồm 32 g đạm, 140 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E1076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ